1 |
000.00.16.H60-230202-0002 |
02/02/2023 |
16/02/2023 |
07/03/2023 |
(Trễ hạn 12 ngày 5 giờ 54 phút) |
NGUYỄN THỊ KIM OANH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
2 |
000.00.16.H60-230105-0001 |
05/01/2023 |
06/04/2023 |
28/04/2023 |
(Trễ hạn 15 ngày 2 giờ 40 phút) |
PK ĐK MINH ĐỨC - ĐỖ VĂN KIÊN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
3 |
000.00.16.H60-230405-0001 |
05/04/2023 |
26/04/2023 |
27/04/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 59 phút) |
NGUYỄN VĂN TÍNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
4 |
000.00.16.H60-230405-0002 |
05/04/2023 |
26/04/2023 |
27/04/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 46 phút) |
MA THÚY THƠ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
5 |
000.00.16.H60-230405-0004 |
05/04/2023 |
26/04/2023 |
27/04/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 18 phút) |
TRẦN NGỌC MẠNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
6 |
000.00.16.H60-230405-0005 |
05/04/2023 |
26/04/2023 |
27/04/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 06 phút) |
THẨM PHONG THÁI |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
7 |
000.00.16.H60-230405-0006 |
05/04/2023 |
26/04/2023 |
27/04/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 30 phút) |
LƯƠNG THỊ CHIỀU |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
8 |
000.00.16.H60-230405-0007 |
05/04/2023 |
22/05/2023 |
22/05/2023 |
(Trễ hạn 3 giờ 00 phút) |
MA THỊ THẢO |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
9 |
000.00.16.H60-230405-0008 |
05/04/2023 |
26/04/2023 |
27/04/2023 |
(Trễ hạn 4 giờ 23 phút) |
ÂU THỊ ĐA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
10 |
000.00.16.H60-230405-0009 |
05/04/2023 |
26/04/2023 |
27/04/2023 |
(Trễ hạn 4 giờ 21 phút) |
LÝ ĐÌNH PHƯƠNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
11 |
000.00.16.H60-230405-0010 |
05/04/2023 |
26/04/2023 |
27/04/2023 |
(Trễ hạn 4 giờ 04 phút) |
NGUYỄN VĂN ÁNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
12 |
000.00.16.H60-230405-0011 |
05/04/2023 |
26/04/2023 |
27/04/2023 |
(Trễ hạn 4 giờ 00 phút) |
NGUYỄN NGỌC TỪ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
13 |
000.00.16.H60-230206-0001 |
06/02/2023 |
20/02/2023 |
07/03/2023 |
(Trễ hạn 11 ngày 0 giờ 46 phút) |
HOÀNG THỊ HẰNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
14 |
000.00.16.H60-230307-0001 |
07/03/2023 |
12/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 7 giờ 45 phút) |
DƯƠNG VĂN LONG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
15 |
000.00.16.H60-230509-0001 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 5 giờ 23 phút) |
ĐINH THỊ TỰA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
16 |
000.00.16.H60-230509-0002 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 5 giờ 16 phút) |
PHẠM THỊ HOÀN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
17 |
000.00.16.H60-230509-0003 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 5 giờ 09 phút) |
HÀ VĂN KIỀU |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
18 |
000.00.16.H60-230509-0004 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 4 giờ 21 phút) |
TRẦN ĐÌNH GIANG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
19 |
000.00.16.H60-230509-0005 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 4 giờ 16 phút) |
TRẦN QUỐC TOẢN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
20 |
000.00.16.H60-230509-0006 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 4 giờ 11 phút) |
CHÚC THỊ MAN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
21 |
000.00.16.H60-230509-0007 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 4 giờ 08 phút) |
NGUYỄN ÁI ƯỚC |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
22 |
000.00.16.H60-230509-0008 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 4 giờ 02 phút) |
MẠC THỊ HIỆN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
23 |
000.00.16.H60-230509-0009 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 3 giờ 57 phút) |
HOÀNG VĂN MINH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
24 |
000.00.16.H60-230509-0011 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 57 phút) |
NGUYỄN THỊ TIỆM |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
25 |
000.00.16.H60-230509-0012 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 38 phút) |
NGUYỄN NGỌC TỪ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
26 |
000.00.16.H60-230509-0013 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 20 phút) |
NÔNG KIM THỊNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
27 |
000.00.16.H60-230509-0014 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 16 phút) |
LÊ VĂN CẢNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
28 |
000.00.16.H60-230509-0015 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 14 phút) |
LÝ THỊ DUNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
29 |
000.00.16.H60-230509-0016 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 07 phút) |
NGUYỄN MẠNH TUẤN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
30 |
000.00.16.H60-230509-0017 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 05 phút) |
HOÀNG THỊ HOA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
31 |
000.00.16.H60-230509-0018 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 02 phút) |
NGUYỄN THỊ KIM THANH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
32 |
000.00.16.H60-230509-0019 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 0 giờ 48 phút) |
VŨ DUY PHIÊN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
33 |
000.00.16.H60-230509-0022 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 0 giờ 12 phút) |
PHÙNG DUY NGHĨA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
34 |
000.00.16.H60-230509-0023 |
09/05/2023 |
30/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 3 ngày 7 giờ 51 phút) |
TRẦN THỊ MINH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
35 |
000.00.16.H60-230210-0002 |
10/02/2023 |
24/02/2023 |
07/03/2023 |
(Trễ hạn 6 ngày 5 giờ 56 phút) |
TRẦN MẠNH TUẤN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
36 |
000.00.16.H60-230210-0005 |
10/02/2023 |
24/02/2023 |
07/03/2023 |
(Trễ hạn 6 ngày 5 giờ 14 phút) |
MA THỊ THUYẾT |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
37 |
000.00.16.H60-230510-0002 |
10/05/2023 |
31/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 3 ngày 6 giờ 01 phút) |
THẨM PHONG THÁI |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
38 |
000.00.16.H60-230510-0003 |
10/05/2023 |
31/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 3 ngày 5 giờ 34 phút) |
NGUYỄN VĂN ĐIỆP |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
39 |
000.00.16.H60-230510-0004 |
10/05/2023 |
31/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 3 ngày 4 giờ 03 phút) |
TRẦN THỊ LIỄU |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
40 |
000.00.16.H60-230510-0005 |
10/05/2023 |
31/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 58 phút) |
TRẦN THỊ LÀNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
41 |
000.00.16.H60-230510-0006 |
10/05/2023 |
31/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 48 phút) |
TRẦN THỊ CHIẾN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
42 |
000.00.16.H60-230510-0007 |
10/05/2023 |
31/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 43 phút) |
ĐẶNG THỊ PHỤNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
43 |
000.00.16.H60-230510-0008 |
10/05/2023 |
31/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 40 phút) |
HOÀNG VĂN NGUYÊN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
44 |
000.00.16.H60-230510-0009 |
10/05/2023 |
31/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 3 ngày 1 giờ 58 phút) |
CHẨU THỊ XUÂN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
45 |
000.00.16.H60-230510-0010 |
10/05/2023 |
31/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 3 ngày 1 giờ 38 phút) |
NGUYỄN THƯỢNG DU |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
46 |
000.00.16.H60-230510-0012 |
10/05/2023 |
31/05/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 7 giờ 31 phút) |
VŨ VĂN THỌ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
47 |
000.00.16.H60-230511-0001 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 5 giờ 38 phút) |
MA THỊ THÁNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
48 |
000.00.16.H60-230511-0002 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 5 giờ 27 phút) |
HÀ THỊ LEN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
49 |
000.00.16.H60-230511-0003 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 5 giờ 07 phút) |
NGUYỄN NGỌC HINH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
50 |
000.00.16.H60-230511-0005 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 4 giờ 31 phút) |
VÕ VĂN THƯ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
51 |
000.00.16.H60-230511-0006 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 54 phút) |
LÊ THỊ THU HIỀN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
52 |
000.00.16.H60-230511-0009 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 11 phút) |
TRẦN THỊ LIỄU |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
53 |
000.00.16.H60-230511-0010 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 50 phút) |
MÃ THỊ THỦY |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
54 |
000.00.16.H60-230511-0011 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 56 phút) |
ĐỖ VĂN KHÁNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
55 |
000.00.16.H60-230511-0012 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 26 phút) |
PHẠM XUÂN ĐẶNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
56 |
000.00.16.H60-230511-0013 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 17 phút) |
NGUYỄN THỊ HUỆ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
57 |
000.00.16.H60-230511-0014 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 35 phút) |
TRIỆU THỊ SƠN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
58 |
000.00.16.H60-230511-0015 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 29 phút) |
NGUYỄN ĐỨC MINH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
59 |
000.00.16.H60-230511-0016 |
11/05/2023 |
01/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 27 phút) |
PHẠM THỊ NGUYỆT |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
60 |
000.00.16.H60-230512-0001 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 42 phút) |
PHẠM THỊ XUÂN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
61 |
000.00.16.H60-230512-0002 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 56 phút) |
NGUYỄN THỊ LAN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
62 |
000.00.16.H60-230512-0003 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 39 phút) |
TRƯƠNG THỊ SƠN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
63 |
000.00.16.H60-230512-0004 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 31 phút) |
PHẠM THỊ LONG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
64 |
000.00.16.H60-230512-0006 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 12 phút) |
NGUYỄN PHI NHUẬN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
65 |
000.00.16.H60-230512-0007 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 52 phút) |
PHẠM THANH HOA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
66 |
000.00.16.H60-230512-0008 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 47 phút) |
TRẦN THỊ SỬU |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
67 |
000.00.16.H60-230512-0009 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 45 phút) |
LƯƠNG THỊ LOAN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
68 |
000.00.16.H60-230512-0010 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 41 phút) |
ĐỖ THỊ DUNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
69 |
000.00.16.H60-230512-0011 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 38 phút) |
ĐẶNG THỊ PHƯƠNG MAI |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
70 |
000.00.16.H60-230512-0012 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 35 phút) |
TRIỆU VĂN HÀ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
71 |
000.00.16.H60-230512-0013 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 29 phút) |
SẦN TIẾN HÒA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
72 |
000.00.16.H60-230512-0014 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 20 phút) |
LA VĂN THANH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
73 |
000.00.16.H60-230512-0015 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 41 phút) |
LÝ THỊ ĐÁ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
74 |
000.00.16.H60-230512-0016 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 34 phút) |
NỊNH VĂN TUẤN TÚ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
75 |
000.00.16.H60-230512-0017 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 39 phút) |
SẦM MINH ĐỨC |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
76 |
000.00.16.H60-230512-0019 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 02 phút) |
NGUYỄN THỊ LINH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
77 |
000.00.16.H60-230512-0021 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 7 giờ 49 phút) |
HỒ KIM LIÊN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
78 |
000.00.16.H60-230512-0022 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 7 giờ 45 phút) |
NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
79 |
000.00.16.H60-230512-0023 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 7 giờ 41 phút) |
DƯƠNG THỊ SÍA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
80 |
000.00.16.H60-230512-0024 |
12/05/2023 |
02/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 7 giờ 36 phút) |
NGUYỄN ANH LUẬN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
81 |
000.00.16.H60-230113-0001 |
13/01/2023 |
17/02/2023 |
19/02/2023 |
(Trễ hạn 4 giờ 48 phút) |
HOÀNG NGỌC BÍCH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
82 |
000.00.16.H60-230113-0003 |
13/01/2023 |
17/02/2023 |
19/02/2023 |
(Trễ hạn 3 giờ 30 phút) |
NGUYỄN VĂN TÙNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
83 |
000.00.16.H60-230313-0002 |
13/03/2023 |
18/05/2023 |
18/05/2023 |
(Trễ hạn 39 phút) |
NGUYỄN KIM CƯƠNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
84 |
000.00.16.H60-230313-0005 |
13/03/2023 |
26/05/2023 |
29/05/2023 |
(Trễ hạn 2 giờ 49 phút) |
VŨ THÀNH TRUNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
85 |
000.00.16.H60-230214-0052 |
14/02/2023 |
12/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 5 giờ 26 phút) |
PK RĂNG HÀM MẶT VIỆT ANH - HOÀNG THỊ THU HUYỀN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
86 |
000.00.16.H60-230515-0002 |
15/05/2023 |
05/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 2 giờ 01 phút) |
LA THỊ BẰNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
87 |
000.00.16.H60-230515-0003 |
15/05/2023 |
05/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 14 phút) |
TRIỆU QUANG THUẦN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
88 |
000.00.16.H60-230515-0008 |
15/05/2023 |
05/06/2023 |
05/06/2023 |
(Trễ hạn 31 phút) |
LƯƠNG VIẾT MẠNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
89 |
000.00.16.H60-230216-0001 |
16/02/2023 |
27/02/2023 |
05/03/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 45 phút) |
PHẠM THỊ HỒNG HẠNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
90 |
000.00.16.H60-230316-0001 |
16/03/2023 |
27/04/2023 |
04/05/2023 |
(Trễ hạn 4 ngày 0 giờ 04 phút) |
ĐÀO THỊ DUNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
91 |
000.00.16.H60-230217-0003 |
17/02/2023 |
10/03/2023 |
27/04/2023 |
(Trễ hạn 33 ngày 5 giờ 23 phút) |
HOÀNG ĐỨC LỘC |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
92 |
000.00.16.H60-230217-0004 |
17/02/2023 |
10/03/2023 |
27/04/2023 |
(Trễ hạn 33 ngày 5 giờ 17 phút) |
MA THỊ CÁNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
93 |
000.00.16.H60-230317-0003 |
17/03/2023 |
28/04/2023 |
04/05/2023 |
(Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 21 phút) |
HỨA CHÍ KHIÊM |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
94 |
000.00.16.H60-230517-0008 |
17/05/2023 |
07/06/2023 |
08/06/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 55 phút) |
PHÙNG THỊ SINH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
95 |
000.00.16.H60-230419-0004 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 2 giờ 54 phút) |
DƯƠNG VĂN THƠ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
96 |
000.00.16.H60-230419-0008 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 2 giờ 22 phút) |
NGUYỄN THỊ NHUẦN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
97 |
000.00.16.H60-230419-0009 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 2 giờ 19 phút) |
TRẦN VĂN SÌN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
98 |
000.00.16.H60-230419-0010 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 2 giờ 16 phút) |
NGUYỄN DUY ĐA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
99 |
000.00.16.H60-230419-0011 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 2 giờ 10 phút) |
TRIỆU THỊ HOA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
100 |
000.00.16.H60-230419-0012 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 44 phút) |
CHẨU THỊ XUÂN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
101 |
000.00.16.H60-230419-0013 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 41 phút) |
NGUYỄN NGỌC HƯƠNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
102 |
000.00.16.H60-230419-0014 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 39 phút) |
TRIỆU THỊ SƠN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
103 |
000.00.16.H60-230419-0015 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 35 phút) |
LÝ THỊ NHẤT |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
104 |
000.00.16.H60-230419-0016 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 32 phút) |
NGUYỄN THỊ TIỆM |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
105 |
000.00.16.H60-230419-0017 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 28 phút) |
NGUYỄN THƯỢNG DU |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
106 |
000.00.16.H60-230419-0018 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 26 phút) |
BÀN THỊ SẾNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
107 |
000.00.16.H60-230419-0019 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 24 phút) |
TRIỆU THỊ NĂM |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
108 |
000.00.16.H60-230419-0020 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 21 phút) |
NGUYỄN PHI NHUẬN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
109 |
000.00.16.H60-230419-0021 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 17 phút) |
PHẠM THỊ NGẦN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
110 |
000.00.16.H60-230419-0022 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 15 phút) |
PHẠM THANH HOA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
111 |
000.00.16.H60-230419-0023 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 13 phút) |
VI VĂN HÀO |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
112 |
000.00.16.H60-230419-0024 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 10 phút) |
ĐỖ THỊ DUNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
113 |
000.00.16.H60-230419-0025 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 08 phút) |
LA VĂN THANH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
114 |
000.00.16.H60-230419-0026 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 06 phút) |
TRẦN VĂN NGHĨA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
115 |
000.00.16.H60-230419-0027 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 03 phút) |
PHẠM THỊ LONG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
116 |
000.00.16.H60-230419-0028 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 01 phút) |
TRIỆU VĂN HÀ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
117 |
000.00.16.H60-230419-0029 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 58 phút) |
PHẠM THỊ HOA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
118 |
000.00.16.H60-230419-0030 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 53 phút) |
PHÙNG THỊ TÌNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
119 |
000.00.16.H60-230419-0031 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 49 phút) |
NGUYỄN THỊ KHUYÊN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
120 |
000.00.16.H60-230419-0033 |
19/04/2023 |
15/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 40 phút) |
BÙI VĂN THIỆN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
121 |
000.00.16.H60-230220-0001 |
20/02/2023 |
13/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 33 phút) |
HÀ THỊ HUỆ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
122 |
000.00.16.H60-230220-0002 |
20/02/2023 |
13/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 01 phút) |
NGUYỄN THỊ KHUYÊN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
123 |
000.00.16.H60-230220-0003 |
20/02/2023 |
13/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 47 phút) |
CHÁNG A KHÁNG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
124 |
000.00.16.H60-230220-0004 |
20/02/2023 |
13/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 34 phút) |
TỐNG VĂN TOÀN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
125 |
000.00.16.H60-230220-0005 |
20/02/2023 |
13/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 19 phút) |
BÙI VĂN THIỆN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
126 |
000.00.16.H60-230220-0006 |
20/02/2023 |
13/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 11 phút) |
PHẠM THỊ NGẦN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
127 |
000.00.16.H60-230220-0007 |
20/02/2023 |
13/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 04 phút) |
LINH THỊ LOAN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
128 |
000.00.16.H60-230220-0008 |
20/02/2023 |
13/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 57 phút) |
NÌNH THỊ SỬU |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
129 |
000.00.16.H60-230220-0009 |
20/02/2023 |
13/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 52 phút) |
ĐÀO XUÂN THÀNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
130 |
000.00.16.H60-230220-0010 |
20/02/2023 |
13/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 46 phút) |
SẦN TIẾN HÒA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
131 |
000.00.16.H60-230221-0002 |
21/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 5 giờ 59 phút) |
HOÀNG VĂN NGUYÊN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
132 |
000.00.16.H60-230221-0003 |
21/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 2 giờ 52 phút) |
PHẠM THỊ XUÂN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
133 |
000.00.16.H60-230221-0004 |
21/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 2 giờ 40 phút) |
HÀ THỊ BẢO |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
134 |
000.00.16.H60-230221-0005 |
21/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 2 giờ 00 phút) |
HÀ THỊ MINH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
135 |
000.00.16.H60-230221-0006 |
21/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 52 phút) |
MA THỊ THÁNH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
136 |
000.00.16.H60-230221-0007 |
21/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 41 phút) |
HÀ THỊ LEN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
137 |
000.00.16.H60-230221-0009 |
21/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 1 giờ 02 phút) |
LÝ THỊ ĐÁ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
138 |
000.00.16.H60-230221-0010 |
21/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 58 phút) |
LÊ VĂN TÂM |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
139 |
000.00.16.H60-230221-0011 |
21/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 53 phút) |
NGUYỄN ĐỨC MINH |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
140 |
000.00.16.H60-230221-0012 |
21/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 48 phút) |
PHẠM THỊ NGUYỆT |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
141 |
000.00.16.H60-230221-0013 |
21/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 44 phút) |
TRIỆU THỊ SƠN |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
142 |
000.00.16.H60-230323-0001 |
23/03/2023 |
09/05/2023 |
09/05/2023 |
(Trễ hạn 4 giờ 04 phút) |
NGUYỄN THỊ THU HÀ |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
143 |
000.00.16.H60-230324-0001 |
24/03/2023 |
10/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 3 ngày 2 giờ 44 phút) |
NGUYỄN THỊ KIM THOA |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
144 |
000.00.16.H60-230327-0003 |
27/03/2023 |
11/05/2023 |
15/05/2023 |
(Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 19 phút) |
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
145 |
000.00.16.H60-230223-0003 |
28/02/2023 |
14/03/2023 |
14/03/2023 |
(Trễ hạn 7 giờ 04 phút) |
NGUYỄN BÁ ĐỨC |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |
146 |
000.00.16.H60-230330-0001 |
30/03/2023 |
16/05/2023 |
16/05/2023 |
(Trễ hạn 6 giờ 19 phút) |
ĐÀO THỊ HIẾU |
Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Y Tế |