STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.04.H60-230301-0001 01/03/2023 02/01/2024 (Trễ hạn 73 ngày 5 giờ 28 phút) DƯƠNG VĂN TUẤN Công chức UBND tỉnh
2 000.00.04.H60-230302-0001 02/03/2023 04/01/2024 (Trễ hạn 71 ngày 3 giờ 20 phút) NGUYỄN THỊ HƯƠNG QUẾ Công chức UBND tỉnh
3 000.00.04.H60-230503-0001 03/05/2023 17/05/2023 (Trễ hạn 236 ngày) HOÀNG VĂN ANH Công chức UBND tỉnh
4 000.00.04.H60-230907-0001 07/09/2023 26/10/2023 (Trễ hạn 120 ngày 2 giờ 09 phút) NGUYỄN QUANG LINH Công chức UBND tỉnh
5 000.00.04.H60-230612-0001 12/06/2023 03/07/2023 (Trễ hạn 203 ngày 6 giờ 29 phút) GIANG VĂN TÙNG Công chức UBND tỉnh
6 000.00.04.H60-230413-0002 13/04/2023 06/06/2023 (Trễ hạn 222 ngày 3 giờ 03 phút) VŨ NGỌC HIẾU Công chức UBND tỉnh
7 000.00.04.H60-230215-0013 15/02/2023 04/05/2023 (Trễ hạn 245 ngày 1 giờ 11 phút) NGUYỄN VĂN NHÂM Công chức UBND tỉnh
8 000.00.04.H60-230116-0001 16/01/2023 13/03/2023 (Trễ hạn 282 ngày 6 giờ 22 phút) BÙI THỊ THÚY HẰNG Công chức UBND tỉnh
9 000.00.04.H60-230818-0003 18/08/2023 05/09/2023 (Trễ hạn 157 ngày 0 giờ 17 phút) VŨ TRỌNG TRUNG Công chức UBND tỉnh
10 000.00.04.H60-231219-0001 19/12/2023 15/02/2024 (Trễ hạn 41 ngày 5 giờ 54 phút) NINH VĂN LƯỢNG Công chức UBND tỉnh
11 000.00.04.H60-231219-0002 19/12/2023 07/02/2024 (Trễ hạn 47 ngày 2 giờ 48 phút) VŨ ĐÌNH LỘC Công chức UBND tỉnh
12 000.00.04.H60-230721-0001 21/07/2023 04/08/2023 (Trễ hạn 179 ngày 6 giờ 46 phút) PHẠM THỊ THANH Công chức UBND tỉnh
13 000.00.04.H60-231220-0002 22/12/2023 12/02/2024 (Trễ hạn 44 ngày 3 giờ 11 phút) NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Công chức UBND tỉnh
14 000.00.04.H60-230727-0001 27/07/2023 10/08/2023 (Trễ hạn 175 ngày 0 giờ 49 phút) HOÀNG QUANG TRUNG Công chức UBND tỉnh
15 000.00.04.H60-231226-0001 27/12/2023 22/02/2024 (Trễ hạn 36 ngày 1 giờ 17 phút) NGUYỄN QUỐC BÌNH Công chức UBND tỉnh