Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Giải quyết
trước hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
đúng hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
trễ hạn
(hồ sơ)
Quá hạn
chưa giải quyết
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Tỉ lệ
giải quyết
trước hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
đúng hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
trễ hạn
(%)
UBND huyện Sơn Dương 271 112 41 14738 14644 14642 1 1 0 9 100 % 0 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 33 7 68 13791 13791 8021 5770 0 0 0 58.2 % 41.8 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 19 0 75 9691 5675 4462 746 467 707 795 78.6 % 13.1 % 8.3 %
UBND huyện Hàm Yên 224 176 16 8866 8840 8812 0 28 0 20 99.7 % 0 % 0.3 %
UBND huyện Yên Sơn 130 193 11 7589 7564 7539 2 23 1 0 99.7 % 0 % 0.3 %
UBND huyện Lâm Bình 212 140 9 4667 4666 4666 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Công Thương 79 0 63 4411 4378 4370 1 7 0 84 99.8 % 0 % 0.2 %
UBND thành phố Tuyên Quang 204 185 11 4408 4346 4237 0 109 15 3 97.5 % 0 % 2.5 %
UBND huyện Chiêm Hóa 248 139 10 3454 3436 3433 0 3 3 4 99.9 % 0 % 0.1 %
UBND huyện Na Hang 245 160 12 3313 3229 3217 0 12 8 17 99.6 % 0 % 0.4 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 26 18 54 2626 2425 2419 3 3 0 3 99.8 % 0.1 % 0.1 %
Sở Tư pháp 32 11 78 2174 2013 2013 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 34 20 52 1533 1482 1481 1 0 0 21 99.9 % 0.1 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 61 0 52 651 636 618 17 1 3 0 97.2 % 2.7 % 0.1 %
Sở Tài chính 0 0 44 312 312 312 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Y tế 103 5 55 241 142 122 2 18 1 0 85.9 % 1.4 % 12.7 %
Sở Nội vụ 42 8 40 188 183 158 0 25 0 2 86.3 % 0 % 13.7 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 4 5 114 159 159 135 24 0 0 0 84.9 % 15.1 % 0 %
Sở Xây dựng 0 6 47 96 90 90 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 5 5 118 58 54 53 0 1 0 0 98.1 % 0 % 1.9 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 42 52 52 52 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Thanh Tra tỉnh Tuyên Quang 2 3 4 47 47 47 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 5 14 40 19 17 17 0 0 0 1 100 % 0 % 0 %
Ban Quản lý các Khu Công nghiệp 1 0 39 15 15 15 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 7 6 6 6 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Công an tỉnh Tuyên Quang 157 7 2 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Dân tộc 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND huyện Sơn Dương
Mức độ 2: 271
Mức độ 3: 112
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 14738
Giải quyết: 14644
Giải quyết trước hạn: 14642
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 1
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 68
Tiếp nhận: 13791
Giải quyết: 13791
Giải quyết trước hạn: 8021
Giải quyết đúng hạn: 5770
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 58.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 41.8%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 75
Tiếp nhận: 9691
Giải quyết: 5675
Giải quyết trước hạn: 4462
Giải quyết đúng hạn: 746
Giải quyết trễ hạn: 467
Quá hạn chưa giải quyết: 707
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 78.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 13.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 8.3%
UBND huyện Hàm Yên
Mức độ 2: 224
Mức độ 3: 176
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 8866
Giải quyết: 8840
Giải quyết trước hạn: 8812
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 28
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND huyện Yên Sơn
Mức độ 2: 130
Mức độ 3: 193
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 7589
Giải quyết: 7564
Giải quyết trước hạn: 7539
Giải quyết đúng hạn: 2
Giải quyết trễ hạn: 23
Quá hạn chưa giải quyết: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND huyện Lâm Bình
Mức độ 2: 212
Mức độ 3: 140
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 4667
Giải quyết: 4666
Giải quyết trước hạn: 4666
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 79
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 63
Tiếp nhận: 4411
Giải quyết: 4378
Giải quyết trước hạn: 4370
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 7
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND thành phố Tuyên Quang
Mức độ 2: 204
Mức độ 3: 185
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 4408
Giải quyết: 4346
Giải quyết trước hạn: 4237
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 109
Quá hạn chưa giải quyết: 15
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.5%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 2.5%
UBND huyện Chiêm Hóa
Mức độ 2: 248
Mức độ 3: 139
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 3454
Giải quyết: 3436
Giải quyết trước hạn: 3433
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 3
Quá hạn chưa giải quyết: 3
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND huyện Na Hang
Mức độ 2: 245
Mức độ 3: 160
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 3313
Giải quyết: 3229
Giải quyết trước hạn: 3217
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 12
Quá hạn chưa giải quyết: 8
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 18
Mức độ 4: 54
Tiếp nhận: 2626
Giải quyết: 2425
Giải quyết trước hạn: 2419
Giải quyết đúng hạn: 3
Giải quyết trễ hạn: 3
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 2174
Giải quyết: 2013
Giải quyết trước hạn: 2013
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 52
Tiếp nhận: 1533
Giải quyết: 1482
Giải quyết trước hạn: 1481
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 61
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 52
Tiếp nhận: 651
Giải quyết: 636
Giải quyết trước hạn: 618
Giải quyết đúng hạn: 17
Giải quyết trễ hạn: 1
Quá hạn chưa giải quyết: 3
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.7%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 44
Tiếp nhận: 312
Giải quyết: 312
Giải quyết trước hạn: 312
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Y tế
Mức độ 2: 103
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 55
Tiếp nhận: 241
Giải quyết: 142
Giải quyết trước hạn: 122
Giải quyết đúng hạn: 2
Giải quyết trễ hạn: 18
Quá hạn chưa giải quyết: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 12.7%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 42
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 40
Tiếp nhận: 188
Giải quyết: 183
Giải quyết trước hạn: 158
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 25
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 86.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 13.7%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 114
Tiếp nhận: 159
Giải quyết: 159
Giải quyết trước hạn: 135
Giải quyết đúng hạn: 24
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 84.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 15.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 96
Giải quyết: 90
Giải quyết trước hạn: 90
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 118
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 54
Giải quyết trước hạn: 53
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 1
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.9%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 42
Tiếp nhận: 52
Giải quyết: 52
Giải quyết trước hạn: 52
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh Tra tỉnh Tuyên Quang
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 47
Giải quyết: 47
Giải quyết trước hạn: 47
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 40
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 17
Giải quyết trước hạn: 17
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý các Khu Công nghiệp
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 39
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Giải quyết trước hạn: 15
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 6
Giải quyết trước hạn: 6
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Công an tỉnh Tuyên Quang
Mức độ 2: 157
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Dân tộc
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%