Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Giải quyết
trước hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
đúng hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
trễ hạn
(hồ sơ)
Quá hạn
chưa giải quyết
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Tỉ lệ
giải quyết
trước hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
đúng hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
trễ hạn
(%)
Sở Giao thông Vận tải 43 7 69 35363 35106 25475 9630 1 0 0 72.6 % 27.4 % 0 %
UBND huyện Sơn Dương 260 112 54 27961 27860 27856 1 3 0 11 100 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 19 0 75 20862 17718 13479 756 3483 200 2161 76.1 % 4.3 % 19.6 %
UBND huyện Hàm Yên 223 173 22 19986 19962 19921 0 41 9 28 99.8 % 0 % 0.2 %
UBND huyện Yên Sơn 131 192 11 16416 16394 16342 2 50 1 4 99.7 % 0 % 0.3 %
UBND huyện Lâm Bình 195 159 9 13252 13249 13225 0 24 0 0 99.8 % 0 % 0.2 %
Sở Công Thương 79 0 64 10404 10311 10301 1 9 0 116 99.9 % 0 % 0.1 %
UBND huyện Chiêm Hóa 245 140 14 9576 9533 9508 1 24 0 14 99.7 % 0 % 0.3 %
UBND thành phố Tuyên Quang 205 186 11 9015 8962 8772 0 190 5 6 97.9 % 0 % 2.1 %
UBND huyện Na Hang 244 161 14 6260 6237 6210 0 27 0 31 99.6 % 0 % 0.4 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 24 31 72 5409 5231 5223 5 3 0 2 99.8 % 0.1 % 0.1 %
Sở Tư pháp 32 11 78 4653 4632 4568 64 0 0 0 98.6 % 1.4 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 34 20 51 2823 2803 2754 46 3 0 30 98.3 % 1.6 % 0.1 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 63 0 55 1133 1106 1055 47 4 8 0 95.4 % 4.2 % 0.4 %
Sở Y tế 94 5 64 589 506 462 4 40 1 9 91.3 % 0.8 % 7.9 %
Sở Tài chính 0 0 44 516 515 515 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 6 36 92 474 470 232 238 0 0 0 49.4 % 50.6 % 0 %
Sở Nội vụ 39 8 43 282 281 252 4 25 0 3 89.7 % 1.4 % 8.9 %
Sở Xây dựng 1 6 47 205 197 197 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 5 5 116 125 121 119 0 2 0 0 98.3 % 0 % 1.7 %
Thanh Tra tỉnh Tuyên Quang 2 3 4 97 97 97 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 43 88 82 82 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 5 15 38 65 50 48 2 0 0 2 96 % 4 % 0 %
Ban Quản lý các Khu Công nghiệp 0 0 40 26 26 26 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 7 4 4 4 0 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Công an tỉnh Tuyên Quang 168 7 2 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Dân tộc 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 43
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 69
Tiếp nhận: 35363
Giải quyết: 35106
Giải quyết trước hạn: 25475
Giải quyết đúng hạn: 9630
Giải quyết trễ hạn: 1
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 72.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 27.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND huyện Sơn Dương
Mức độ 2: 260
Mức độ 3: 112
Mức độ 4: 54
Tiếp nhận: 27961
Giải quyết: 27860
Giải quyết trước hạn: 27856
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 3
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 75
Tiếp nhận: 20862
Giải quyết: 17718
Giải quyết trước hạn: 13479
Giải quyết đúng hạn: 756
Giải quyết trễ hạn: 3483
Quá hạn chưa giải quyết: 200
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 76.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 19.6%
UBND huyện Hàm Yên
Mức độ 2: 223
Mức độ 3: 173
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 19986
Giải quyết: 19962
Giải quyết trước hạn: 19921
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 41
Quá hạn chưa giải quyết: 9
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND huyện Yên Sơn
Mức độ 2: 131
Mức độ 3: 192
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 16416
Giải quyết: 16394
Giải quyết trước hạn: 16342
Giải quyết đúng hạn: 2
Giải quyết trễ hạn: 50
Quá hạn chưa giải quyết: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND huyện Lâm Bình
Mức độ 2: 195
Mức độ 3: 159
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 13252
Giải quyết: 13249
Giải quyết trước hạn: 13225
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 24
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 79
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 64
Tiếp nhận: 10404
Giải quyết: 10311
Giải quyết trước hạn: 10301
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 9
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND huyện Chiêm Hóa
Mức độ 2: 245
Mức độ 3: 140
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 9576
Giải quyết: 9533
Giải quyết trước hạn: 9508
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 24
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND thành phố Tuyên Quang
Mức độ 2: 205
Mức độ 3: 186
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 9015
Giải quyết: 8962
Giải quyết trước hạn: 8772
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 190
Quá hạn chưa giải quyết: 5
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 2.1%
UBND huyện Na Hang
Mức độ 2: 244
Mức độ 3: 161
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 6260
Giải quyết: 6237
Giải quyết trước hạn: 6210
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 27
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 31
Mức độ 4: 72
Tiếp nhận: 5409
Giải quyết: 5231
Giải quyết trước hạn: 5223
Giải quyết đúng hạn: 5
Giải quyết trễ hạn: 3
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 4653
Giải quyết: 4632
Giải quyết trước hạn: 4568
Giải quyết đúng hạn: 64
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.6%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 2823
Giải quyết: 2803
Giải quyết trước hạn: 2754
Giải quyết đúng hạn: 46
Giải quyết trễ hạn: 3
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.6%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 63
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 55
Tiếp nhận: 1133
Giải quyết: 1106
Giải quyết trước hạn: 1055
Giải quyết đúng hạn: 47
Giải quyết trễ hạn: 4
Quá hạn chưa giải quyết: 8
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.4%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4%
Sở Y tế
Mức độ 2: 94
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 64
Tiếp nhận: 589
Giải quyết: 506
Giải quyết trước hạn: 462
Giải quyết đúng hạn: 4
Giải quyết trễ hạn: 40
Quá hạn chưa giải quyết: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 91.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.8%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 7.9%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 44
Tiếp nhận: 516
Giải quyết: 515
Giải quyết trước hạn: 515
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 36
Mức độ 4: 92
Tiếp nhận: 474
Giải quyết: 470
Giải quyết trước hạn: 232
Giải quyết đúng hạn: 238
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 49.4%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 50.6%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 39
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 282
Giải quyết: 281
Giải quyết trước hạn: 252
Giải quyết đúng hạn: 4
Giải quyết trễ hạn: 25
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 89.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 8.9%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 205
Giải quyết: 197
Giải quyết trước hạn: 197
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 116
Tiếp nhận: 125
Giải quyết: 121
Giải quyết trước hạn: 119
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 2
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.7%
Thanh Tra tỉnh Tuyên Quang
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 97
Giải quyết: 97
Giải quyết trước hạn: 97
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 88
Giải quyết: 82
Giải quyết trước hạn: 82
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 65
Giải quyết: 50
Giải quyết trước hạn: 48
Giải quyết đúng hạn: 2
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý các Khu Công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 40
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 26
Giải quyết trước hạn: 26
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Giải quyết trước hạn: 4
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Công an tỉnh Tuyên Quang
Mức độ 2: 168
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Dân tộc
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Quá hạn chưa giải quyết: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%