Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND huyện Sơn Dương 325 152 0 29366 27486 26395 1798 744 96 % 4 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 53 26 0 8738 7302 5969 1541 100 81.7 % 18.3 %
Sở Giao thông Vận tải 90 3 11 4526 3331 3331 0 0 100 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 71 49 1 3282 3112 3106 6 2 99.8 % 0.2 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 80 12 2 2951 2935 2929 169 0 99.8 % 0.2 %
UBND huyện Yên Sơn 113 209 0 1077 1038 752 342 0 72.5 % 27.6 %
UBND thành phố Tuyên Quang 232 198 2 982 941 853 93 1 90.7 % 9.3 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 114 0 0 885 881 880 6 2 99.9 % 0.1 %
UBND huyện Hàm Yên 241 194 0 841 643 625 22 1 97.2 % 2.8 %
Sở Công Thương 88 23 4 442 424 415 11 0 97.9 % 2.1 %
UBND huyện Lâm Bình 228 143 0 437 428 426 2 2 99.5 % 0.5 %
UBND huyện Na Hang 249 174 0 406 300 241 61 44 80.3 % 19.7 %
Sở Y tế 132 21 9 368 0 0 0 0 100 % 0 %
UBND huyện Chiêm Hóa 250 143 0 249 135 134 2 0 99.3 % 0.7 %
Sở Tài chính 70 1 0 237 237 237 5 0 100 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 69 9 5 180 180 178 4 0 98.9 % 1.1 %
Sở Khoa học và Công nghệ 11 58 0 45 31 31 0 0 100 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 3 0 44 26 25 2 1 96.2 % 3.8 %
Sở Thông tin và Truyền thông 11 42 1 38 36 36 0 0 100 % 0 %
Thanh Tra tỉnh Tuyên Quang 4 6 0 34 34 34 0 0 100 % 0 %
Sở Nội vụ 70 11 0 7 0 0 0 0 100 % 0 %
Sở Tư pháp 14 53 35 5 5 5 0 0 100 % 0 %
Công an tỉnh Tuyên Quang 157 4 1 1 1 1 0 0 100 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 18 53 0 1 0 0 0 0 100 % 0 %
Ban Quản lý các Khu Công nghiệp 53 0 0 1 0 0 0 0 100 % 0 %
Sở Xây dựng 45 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
UBND huyện Sơn Dương
Mức độ 2: 325
Mức độ 3: 152
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 29366
Đã giải quyết: 27486
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 26395
Trễ hạn: 1798
Đã giải quyết đúng hạn: 96%
Đã giải quyết trễ hạn: 4%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 53
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8738
Đã giải quyết: 7302
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 5969
Trễ hạn: 1541
Đã giải quyết đúng hạn: 81.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 18.3%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 90
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 4526
Đã giải quyết: 3331
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3331
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 49
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 3282
Đã giải quyết: 3112
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 3106
Trễ hạn: 6
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 80
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2951
Đã giải quyết: 2935
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2929
Trễ hạn: 169
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND huyện Yên Sơn
Mức độ 2: 113
Mức độ 3: 209
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1077
Đã giải quyết: 1038
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 752
Trễ hạn: 342
Đã giải quyết đúng hạn: 72.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 27.6%
UBND thành phố Tuyên Quang
Mức độ 2: 232
Mức độ 3: 198
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 982
Đã giải quyết: 941
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 853
Trễ hạn: 93
Đã giải quyết đúng hạn: 90.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 9.3%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 114
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 885
Đã giải quyết: 881
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 880
Trễ hạn: 6
Đã giải quyết đúng hạn: 99.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND huyện Hàm Yên
Mức độ 2: 241
Mức độ 3: 194
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 841
Đã giải quyết: 643
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 625
Trễ hạn: 22
Đã giải quyết đúng hạn: 97.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.8%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 88
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 442
Đã giải quyết: 424
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 415
Trễ hạn: 11
Đã giải quyết đúng hạn: 97.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.1%
UBND huyện Lâm Bình
Mức độ 2: 228
Mức độ 3: 143
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 437
Đã giải quyết: 428
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 426
Trễ hạn: 2
Đã giải quyết đúng hạn: 99.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.5%
UBND huyện Na Hang
Mức độ 2: 249
Mức độ 3: 174
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 406
Đã giải quyết: 300
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 241
Trễ hạn: 61
Đã giải quyết đúng hạn: 80.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 19.7%
Sở Y tế
Mức độ 2: 132
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 368
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND huyện Chiêm Hóa
Mức độ 2: 250
Mức độ 3: 143
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 249
Đã giải quyết: 135
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 134
Trễ hạn: 2
Đã giải quyết đúng hạn: 99.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.7%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 237
Đã giải quyết: 237
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 237
Trễ hạn: 5
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 69
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 180
Đã giải quyết: 180
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 178
Trễ hạn: 4
Đã giải quyết đúng hạn: 98.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.1%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 45
Đã giải quyết: 31
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 31
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 44
Đã giải quyết: 26
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 25
Trễ hạn: 2
Đã giải quyết đúng hạn: 96.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 3.8%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 38
Đã giải quyết: 36
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 36
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh Tra tỉnh Tuyên Quang
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 34
Đã giải quyết: 34
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 34
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 53
Mức độ 4: 35
Tiếp nhận: 5
Đã giải quyết: 5
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 5
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Công an tỉnh Tuyên Quang
Mức độ 2: 157
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 1
Đã giải quyết: 1
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 53
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý các Khu Công nghiệp
Mức độ 2: 53
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 45
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%